Lịch âm Tháng 5 năm 0940




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

15
2

16
3

17
4

18
5

19
6

20
7

21
8

22
9

23
10

24
11

25
12

26
13

27
14

28
15

29
16

1
17

2
18

3
19

4
20

5
21

6
22

7
23

8
24

9
25

10
26

11
27

12
28

13
29

14
30

15
31

16



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 0940



Trăng non12 thg 4, 940
Waxing lưỡi liềm từ 13 thg 4, 940 đến 18 thg 4, 940
Trăng đầu quý19 thg 4, 940
Trăng mọc từ 20 thg 4, 940 đến 24 thg 4, 940
Trăng tròn25 thg 4, 940
Trăng khuyết từ 26 thg 4, 940 đến 2 thg 5, 940
Trăng quý ba3 thg 5, 940
Lưỡi liềm vẫy từ 4 thg 5, 940 đến 10 thg 5, 940
Trăng non11 thg 5, 940
Waxing lưỡi liềm từ 12 thg 5, 940 đến 17 thg 5, 940
Trăng đầu quý18 thg 5, 940
Trăng mọc từ 19 thg 5, 940 đến 24 thg 5, 940
Trăng tròn25 thg 5, 940
Trăng khuyết từ 26 thg 5, 940 đến 1 thg 6, 940
Trăng quý ba2 thg 6, 940
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 6, 940 đến 9 thg 6, 940