| Trăng non | 27 thg 6, 933 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 6, 933 đến 3 thg 7, 933 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 7, 933 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 7, 933 đến 10 thg 7, 933 | |
| Trăng tròn | 11 thg 7, 933 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 7, 933 đến 17 thg 7, 933 | |
| Trăng quý ba | 18 thg 7, 933 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 19 thg 7, 933 đến 26 thg 7, 933 |
| Trăng non | 27 thg 7, 933 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 7, 933 đến 1 thg 8, 933 | |
| Trăng đầu quý | 2 thg 8, 933 | |
| Trăng mọc | từ 3 thg 8, 933 đến 8 thg 8, 933 | |
| Trăng tròn | 9 thg 8, 933 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 8, 933 đến 16 thg 8, 933 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 8, 933 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 8, 933 đến 24 thg 8, 933 |
| Trăng non | 25 thg 8, 933 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 26 thg 8, 933 đến 31 thg 8, 933 | |
| Trăng đầu quý | 1 thg 9, 933 | |
| Trăng mọc | từ 2 thg 9, 933 đến 7 thg 9, 933 | |
| Trăng tròn | 8 thg 9, 933 | |
| Trăng khuyết | từ 9 thg 9, 933 đến 15 thg 9, 933 | |
| Trăng quý ba | 16 thg 9, 933 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 17 thg 9, 933 đến 22 thg 9, 933 |