Lịch âm Tháng 4 năm 0932




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

17
2

18
3

19
4

20
5

21
6

22
7

23
8

24
9

25
10

26
11

27
12

28
13

29
14

30
15

1
16

2
17

3
18

4
19

5
20

6
21

7
22

8
23

9
24

10
25

11
26

12
27

13
28

14
29

15
30

16



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 0932



Trăng non11 thg 3, 932
Waxing lưỡi liềm từ 12 thg 3, 932 đến 18 thg 3, 932
Trăng đầu quý19 thg 3, 932
Trăng mọc từ 20 thg 3, 932 đến 25 thg 3, 932
Trăng tròn26 thg 3, 932
Trăng khuyết từ 27 thg 3, 932 đến 1 thg 4, 932
Trăng quý ba2 thg 4, 932
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 4, 932 đến 9 thg 4, 932
Trăng non10 thg 4, 932
Waxing lưỡi liềm từ 11 thg 4, 932 đến 17 thg 4, 932
Trăng đầu quý18 thg 4, 932
Trăng mọc từ 19 thg 4, 932 đến 23 thg 4, 932
Trăng tròn24 thg 4, 932
Trăng khuyết từ 25 thg 4, 932 đến 30 thg 4, 932
Trăng quý ba1 thg 5, 932
Lưỡi liềm vẫy từ 2 thg 5, 932 đến 9 thg 5, 932