| Trăng non | 24 thg 11, 930 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 25 thg 11, 930 đến 1 thg 12, 930 | |
| Trăng đầu quý | 2 thg 12, 930 | |
| Trăng mọc | từ 3 thg 12, 930 đến 9 thg 12, 930 | |
| Trăng tròn | 10 thg 12, 930 | |
| Trăng khuyết | từ 11 thg 12, 930 đến 15 thg 12, 930 | |
| Trăng quý ba | 16 thg 12, 930 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 17 thg 12, 930 đến 23 thg 12, 930 |
| Trăng non | 24 thg 12, 930 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 25 thg 12, 930 đến 31 thg 12, 930 | |
| Trăng đầu quý | 1 thg 1, 931 | |
| Trăng mọc | từ 2 thg 1, 931 đến 7 thg 1, 931 | |
| Trăng tròn | 8 thg 1, 931 | |
| Trăng khuyết | từ 9 thg 1, 931 đến 14 thg 1, 931 | |
| Trăng quý ba | 15 thg 1, 931 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 16 thg 1, 931 đến 22 thg 1, 931 |
| Trăng non | 23 thg 1, 931 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 24 thg 1, 931 đến 30 thg 1, 931 | |
| Trăng đầu quý | 31 thg 1, 931 | |
| Trăng mọc | từ 1 thg 2, 931 đến 6 thg 2, 931 | |
| Trăng tròn | 7 thg 2, 931 | |
| Trăng khuyết | từ 8 thg 2, 931 đến 12 thg 2, 931 | |
| Trăng quý ba | 13 thg 2, 931 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 14 thg 2, 931 đến 21 thg 2, 931 |