| Trăng non | 26 thg 9, 930 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 9, 930 đến 3 thg 10, 930 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 10, 930 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 10, 930 đến 11 thg 10, 930 | |
| Trăng tròn | 12 thg 10, 930 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 10, 930 đến 18 thg 10, 930 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 10, 930 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 10, 930 đến 25 thg 10, 930 |
| Trăng non | 26 thg 10, 930 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 10, 930 đến 1 thg 11, 930 | |
| Trăng đầu quý | 2 thg 11, 930 | |
| Trăng mọc | từ 3 thg 11, 930 đến 9 thg 11, 930 | |
| Trăng tròn | 10 thg 11, 930 | |
| Trăng khuyết | từ 11 thg 11, 930 đến 16 thg 11, 930 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 11, 930 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 11, 930 đến 23 thg 11, 930 |
| Trăng non | 24 thg 11, 930 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 25 thg 11, 930 đến 1 thg 12, 930 | |
| Trăng đầu quý | 2 thg 12, 930 | |
| Trăng mọc | từ 3 thg 12, 930 đến 9 thg 12, 930 | |
| Trăng tròn | 10 thg 12, 930 | |
| Trăng khuyết | từ 11 thg 12, 930 đến 15 thg 12, 930 | |
| Trăng quý ba | 16 thg 12, 930 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 17 thg 12, 930 đến 23 thg 12, 930 |
| Trăng non | 24 thg 12, 930 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 25 thg 12, 930 đến 31 thg 12, 930 | |
| Trăng đầu quý | 1 thg 1, 931 | |
| Trăng mọc | từ 2 thg 1, 931 đến 7 thg 1, 931 | |
| Trăng tròn | 8 thg 1, 931 | |
| Trăng khuyết | từ 9 thg 1, 931 đến 14 thg 1, 931 | |
| Trăng quý ba | 15 thg 1, 931 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 16 thg 1, 931 đến 22 thg 1, 931 |