| Trăng non | 22 thg 9, 925 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 23 thg 9, 925 đến 28 thg 9, 925 | |
| Trăng đầu quý | 29 thg 9, 925 | |
| Trăng mọc | từ 30 thg 9, 925 đến 5 thg 10, 925 | |
| Trăng tròn | 6 thg 10, 925 | |
| Trăng khuyết | từ 7 thg 10, 925 đến 13 thg 10, 925 | |
| Trăng quý ba | 14 thg 10, 925 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 15 thg 10, 925 đến 21 thg 10, 925 |
| Trăng non | 22 thg 10, 925 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 23 thg 10, 925 đến 27 thg 10, 925 | |
| Trăng đầu quý | 28 thg 10, 925 | |
| Trăng mọc | từ 29 thg 10, 925 đến 3 thg 11, 925 | |
| Trăng tròn | 4 thg 11, 925 | |
| Trăng khuyết | từ 5 thg 11, 925 đến 12 thg 11, 925 | |
| Trăng quý ba | 13 thg 11, 925 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 14 thg 11, 925 đến 19 thg 11, 925 |