| Trăng non | 27 thg 4, 925 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 4, 925 đến 4 thg 5, 925 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 5, 925 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 5, 925 đến 11 thg 5, 925 | |
| Trăng tròn | 12 thg 5, 925 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 5, 925 đến 18 thg 5, 925 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 5, 925 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 5, 925 đến 25 thg 5, 925 |
| Trăng non | 26 thg 5, 925 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 5, 925 đến 2 thg 6, 925 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 6, 925 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 6, 925 đến 9 thg 6, 925 | |
| Trăng tròn | 10 thg 6, 925 | |
| Trăng khuyết | từ 11 thg 6, 925 đến 16 thg 6, 925 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 6, 925 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 6, 925 đến 24 thg 6, 925 |
| Trăng non | 25 thg 6, 925 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 26 thg 6, 925 đến 2 thg 7, 925 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 7, 925 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 7, 925 đến 8 thg 7, 925 | |
| Trăng tròn | 9 thg 7, 925 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 7, 925 đến 16 thg 7, 925 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 7, 925 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 7, 925 đến 24 thg 7, 925 |