| Trăng non | 26 thg 2, 925 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 2, 925 đến 6 thg 3, 925 | |
| Trăng đầu quý | 7 thg 3, 925 | |
| Trăng mọc | từ 8 thg 3, 925 đến 13 thg 3, 925 | |
| Trăng tròn | 14 thg 3, 925 | |
| Trăng khuyết | từ 15 thg 3, 925 đến 20 thg 3, 925 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 3, 925 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 3, 925 đến 27 thg 3, 925 |
| Trăng non | 28 thg 3, 925 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 3, 925 đến 4 thg 4, 925 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 4, 925 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 4, 925 đến 12 thg 4, 925 | |
| Trăng tròn | 13 thg 4, 925 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 4, 925 đến 18 thg 4, 925 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 4, 925 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 4, 925 đến 26 thg 4, 925 |
| Trăng non | 27 thg 4, 925 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 4, 925 đến 4 thg 5, 925 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 5, 925 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 5, 925 đến 11 thg 5, 925 | |
| Trăng tròn | 12 thg 5, 925 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 5, 925 đến 18 thg 5, 925 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 5, 925 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 5, 925 đến 25 thg 5, 925 |