Lịch âm Tháng 7 năm 0922




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

28
2

29
3

30
4

1
5

2
6

3
7

4
8

5
9

6
10

7
11

8
12

9
13

10
14

11
15

12
16

13
17

14
18

15
19

16
20

17
21

18
22

19
23

20
24

21
25

22
26

23
27

24
28

25
29

26
30

27
31

28



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 0922



Trăng non30 thg 5, 922
Waxing lưỡi liềm từ 31 thg 5, 922 đến 5 thg 6, 922
Trăng đầu quý6 thg 6, 922
Trăng mọc từ 7 thg 6, 922 đến 12 thg 6, 922
Trăng tròn13 thg 6, 922
Trăng khuyết từ 14 thg 6, 922 đến 20 thg 6, 922
Trăng quý ba21 thg 6, 922
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 6, 922 đến 28 thg 6, 922
Trăng non29 thg 6, 922
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 6, 922 đến 4 thg 7, 922
Trăng đầu quý5 thg 7, 922
Trăng mọc từ 6 thg 7, 922 đến 12 thg 7, 922
Trăng tròn13 thg 7, 922
Trăng khuyết từ 14 thg 7, 922 đến 20 thg 7, 922
Trăng quý ba21 thg 7, 922
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 7, 922 đến 27 thg 7, 922
Trăng non28 thg 7, 922
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 7, 922 đến 3 thg 8, 922
Trăng đầu quý4 thg 8, 922
Trăng mọc từ 5 thg 8, 922 đến 10 thg 8, 922
Trăng tròn11 thg 8, 922
Trăng khuyết từ 12 thg 8, 922 đến 19 thg 8, 922
Trăng quý ba20 thg 8, 922
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 8, 922 đến 25 thg 8, 922