| Trăng non | 1 thg 5, 922 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 2 thg 5, 922 đến 7 thg 5, 922 | |
| Trăng đầu quý | 8 thg 5, 922 | |
| Trăng mọc | từ 9 thg 5, 922 đến 14 thg 5, 922 | |
| Trăng tròn | 15 thg 5, 922 | |
| Trăng khuyết | từ 16 thg 5, 922 đến 22 thg 5, 922 | |
| Trăng quý ba | 23 thg 5, 922 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 24 thg 5, 922 đến 29 thg 5, 922 |
| Trăng non | 30 thg 5, 922 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 31 thg 5, 922 đến 5 thg 6, 922 | |
| Trăng đầu quý | 6 thg 6, 922 | |
| Trăng mọc | từ 7 thg 6, 922 đến 12 thg 6, 922 | |
| Trăng tròn | 13 thg 6, 922 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 6, 922 đến 20 thg 6, 922 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 6, 922 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 6, 922 đến 28 thg 6, 922 |