| Trăng non | 27 thg 11, 919 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 11, 919 đến 3 thg 12, 919 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 12, 919 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 12, 919 đến 10 thg 12, 919 | |
| Trăng tròn | 11 thg 12, 919 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 12, 919 đến 17 thg 12, 919 | |
| Trăng quý ba | 18 thg 12, 919 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 19 thg 12, 919 đến 26 thg 12, 919 |
| Trăng non | 27 thg 12, 919 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 12, 919 đến 2 thg 1, 920 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 1, 920 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 1, 920 đến 8 thg 1, 920 | |
| Trăng tròn | 9 thg 1, 920 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 1, 920 đến 16 thg 1, 920 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 1, 920 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 1, 920 đến 24 thg 1, 920 |
| Trăng non | 25 thg 1, 920 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 26 thg 1, 920 đến 31 thg 1, 920 | |
| Trăng đầu quý | 1 thg 2, 920 | |
| Trăng mọc | từ 2 thg 2, 920 đến 7 thg 2, 920 | |
| Trăng tròn | 8 thg 2, 920 | |
| Trăng khuyết | từ 9 thg 2, 920 đến 15 thg 2, 920 | |
| Trăng quý ba | 16 thg 2, 920 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 17 thg 2, 920 đến 23 thg 2, 920 |