Lịch âm Tháng 4 năm 0913




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

16
2

17
3

18
4

19
5

20
6

21
7

22
8

23
9

24
10

25
11

26
12

27
13

28
14

29
15

30
16

1
17

2
18

3
19

4
20

5
21

6
22

7
23

8
24

9
25

10
26

11
27

12
28

13
29

14
30

15



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 0913



Trăng non12 thg 3, 913
Waxing lưỡi liềm từ 13 thg 3, 913 đến 18 thg 3, 913
Trăng đầu quý19 thg 3, 913
Trăng mọc từ 20 thg 3, 913 đến 25 thg 3, 913
Trăng tròn26 thg 3, 913
Trăng khuyết từ 27 thg 3, 913 đến 2 thg 4, 913
Trăng quý ba3 thg 4, 913
Lưỡi liềm vẫy từ 4 thg 4, 913 đến 10 thg 4, 913
Trăng non11 thg 4, 913
Waxing lưỡi liềm từ 12 thg 4, 913 đến 17 thg 4, 913
Trăng đầu quý18 thg 4, 913
Trăng mọc từ 19 thg 4, 913 đến 23 thg 4, 913
Trăng tròn24 thg 4, 913
Trăng khuyết từ 25 thg 4, 913 đến 1 thg 5, 913
Trăng quý ba2 thg 5, 913
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 5, 913 đến 9 thg 5, 913