Lịch âm Tháng 10 năm 0912




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

12
2

13
3

14
4

15
5

16
6

17
7

18
8

19
9

20
10

21
11

22
12

23
13

24
14

25
15

26
16

27
17

28
18

29
19

1
20

2
21

3
22

4
23

5
24

6
25

7
26

8
27

9
28

10
29

11
30

12
31

13



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 0912



Trăng non15 thg 9, 912
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 9, 912 đến 21 thg 9, 912
Trăng đầu quý22 thg 9, 912
Trăng mọc từ 23 thg 9, 912 đến 30 thg 9, 912
Trăng tròn1 thg 10, 912
Trăng khuyết từ 2 thg 10, 912 đến 6 thg 10, 912
Trăng quý ba7 thg 10, 912
Lưỡi liềm vẫy từ 8 thg 10, 912 đến 13 thg 10, 912
Trăng non14 thg 10, 912
Waxing lưỡi liềm từ 15 thg 10, 912 đến 21 thg 10, 912
Trăng đầu quý22 thg 10, 912
Trăng mọc từ 23 thg 10, 912 đến 29 thg 10, 912
Trăng tròn30 thg 10, 912
Trăng khuyết từ 31 thg 10, 912 đến 5 thg 11, 912
Trăng quý ba6 thg 11, 912
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 11, 912 đến 12 thg 11, 912