| Trăng non | 19 thg 10, 909 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 20 thg 10, 909 đến 25 thg 10, 909 | |
| Trăng đầu quý | 26 thg 10, 909 | |
| Trăng mọc | từ 27 thg 10, 909 đến 31 thg 10, 909 | |
| Trăng tròn | 1 thg 11, 909 | |
| Trăng khuyết | từ 2 thg 11, 909 đến 8 thg 11, 909 | |
| Trăng quý ba | 9 thg 11, 909 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 10 thg 11, 909 đến 16 thg 11, 909 |
| Trăng non | 17 thg 11, 909 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 18 thg 11, 909 đến 23 thg 11, 909 | |
| Trăng đầu quý | 24 thg 11, 909 | |
| Trăng mọc | từ 25 thg 11, 909 đến 30 thg 11, 909 | |
| Trăng tròn | 1 thg 12, 909 | |
| Trăng khuyết | từ 2 thg 12, 909 đến 8 thg 12, 909 | |
| Trăng quý ba | 9 thg 12, 909 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 10 thg 12, 909 đến 16 thg 12, 909 |
| Trăng non | 17 thg 12, 909 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 18 thg 12, 909 đến 23 thg 12, 909 | |
| Trăng đầu quý | 24 thg 12, 909 | |
| Trăng mọc | từ 25 thg 12, 909 đến 29 thg 12, 909 | |
| Trăng tròn | 30 thg 12, 909 | |
| Trăng khuyết | từ 31 thg 12, 909 đến 7 thg 1, 910 | |
| Trăng quý ba | 8 thg 1, 910 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 9 thg 1, 910 đến 14 thg 1, 910 |