Lịch âm Tháng 4 năm 0909




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

3
2

4
3

5
4

6
5

7
6

8
7

9
8

10
9

11
10

12
11

13
12

14
13

15
14

16
15

17
16

18
17

19
18

20
19

21
20

22
21

23
22

24
23

25
24

26
25

27
26

28
27

29
28

30
29

1
30

2



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 0909



Trăng non24 thg 2, 909
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 2, 909 đến 2 thg 3, 909
Trăng đầu quý3 thg 3, 909
Trăng mọc từ 4 thg 3, 909 đến 10 thg 3, 909
Trăng tròn11 thg 3, 909
Trăng khuyết từ 12 thg 3, 909 đến 18 thg 3, 909
Trăng quý ba19 thg 3, 909
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 3, 909 đến 24 thg 3, 909
Trăng non25 thg 3, 909
Waxing lưỡi liềm từ 26 thg 3, 909 đến 1 thg 4, 909
Trăng đầu quý2 thg 4, 909
Trăng mọc từ 3 thg 4, 909 đến 9 thg 4, 909
Trăng tròn10 thg 4, 909
Trăng khuyết từ 11 thg 4, 909 đến 16 thg 4, 909
Trăng quý ba17 thg 4, 909
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 4, 909 đến 23 thg 4, 909
Trăng non24 thg 4, 909
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 4, 909 đến 30 thg 4, 909
Trăng đầu quý1 thg 5, 909
Trăng mọc từ 2 thg 5, 909 đến 8 thg 5, 909
Trăng tròn9 thg 5, 909
Trăng khuyết từ 10 thg 5, 909 đến 15 thg 5, 909
Trăng quý ba16 thg 5, 909
Lưỡi liềm vẫy từ 17 thg 5, 909 đến 22 thg 5, 909