| Trăng non | 27 thg 12, 908 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 12, 908 đến 2 thg 1, 909 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 1, 909 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 1, 909 đến 9 thg 1, 909 | |
| Trăng tròn | 10 thg 1, 909 | |
| Trăng khuyết | từ 11 thg 1, 909 đến 18 thg 1, 909 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 1, 909 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 1, 909 đến 25 thg 1, 909 |
| Trăng non | 26 thg 1, 909 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 1, 909 đến 31 thg 1, 909 | |
| Trăng đầu quý | 1 thg 2, 909 | |
| Trăng mọc | từ 2 thg 2, 909 đến 8 thg 2, 909 | |
| Trăng tròn | 9 thg 2, 909 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 2, 909 đến 16 thg 2, 909 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 2, 909 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 2, 909 đến 23 thg 2, 909 |
| Trăng non | 24 thg 2, 909 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 25 thg 2, 909 đến 2 thg 3, 909 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 3, 909 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 3, 909 đến 10 thg 3, 909 | |
| Trăng tròn | 11 thg 3, 909 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 3, 909 đến 18 thg 3, 909 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 3, 909 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 3, 909 đến 24 thg 3, 909 |