| Trăng non | 30 thg 9, 908 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 1 thg 10, 908 đến 6 thg 10, 908 | |
| Trăng đầu quý | 7 thg 10, 908 | |
| Trăng mọc | từ 8 thg 10, 908 đến 12 thg 10, 908 | |
| Trăng tròn | 13 thg 10, 908 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 10, 908 đến 20 thg 10, 908 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 10, 908 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 10, 908 đến 28 thg 10, 908 |
| Trăng non | 29 thg 10, 908 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 30 thg 10, 908 đến 4 thg 11, 908 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 11, 908 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 11, 908 đến 11 thg 11, 908 | |
| Trăng tròn | 12 thg 11, 908 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 11, 908 đến 19 thg 11, 908 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 11, 908 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 11, 908 đến 27 thg 11, 908 |
| Trăng non | 28 thg 11, 908 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 11, 908 đến 3 thg 12, 908 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 12, 908 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 12, 908 đến 11 thg 12, 908 | |
| Trăng tròn | 12 thg 12, 908 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 12, 908 đến 19 thg 12, 908 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 12, 908 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 12, 908 đến 26 thg 12, 908 |