Lịch âm Tháng 10 năm 0908




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

27
2

28
3

29
4

30
5

1
6

2
7

3
8

4
9

5
10

6
11

7
12

8
13

9
14

10
15

11
16

12
17

13
18

14
19

15
20

16
21

17
22

18
23

19
24

20
25

21
26

22
27

23
28

24
29

25
30

26
31

27



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 0908



Trăng non31 thg 8, 908
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 9, 908 đến 6 thg 9, 908
Trăng đầu quý7 thg 9, 908
Trăng mọc từ 8 thg 9, 908 đến 13 thg 9, 908
Trăng tròn14 thg 9, 908
Trăng khuyết từ 15 thg 9, 908 đến 20 thg 9, 908
Trăng quý ba21 thg 9, 908
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 9, 908 đến 29 thg 9, 908
Trăng non30 thg 9, 908
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 10, 908 đến 6 thg 10, 908
Trăng đầu quý7 thg 10, 908
Trăng mọc từ 8 thg 10, 908 đến 12 thg 10, 908
Trăng tròn13 thg 10, 908
Trăng khuyết từ 14 thg 10, 908 đến 20 thg 10, 908
Trăng quý ba21 thg 10, 908
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 10, 908 đến 28 thg 10, 908