Lịch âm Tháng 12 năm 0907




Tháng 12
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

17
2

18
3

19
4

20
5

21
6

22
7

23
8

24
9

25
10

26
11

27
12

28
13

29
14

1
15

2
16

3
17

4
18

5
19

6
20

7
21

8
22

9
23

10
24

11
25

12
26

13
27

14
28

15
29

16
30

17
31

18



Các tuần trăng vào Tháng 12 năm 0907



Trăng non10 thg 11, 907
Waxing lưỡi liềm từ 11 thg 11, 907 đến 15 thg 11, 907
Trăng đầu quý16 thg 11, 907
Trăng mọc từ 17 thg 11, 907 đến 23 thg 11, 907
Trăng tròn24 thg 11, 907
Trăng khuyết từ 25 thg 11, 907 đến 1 thg 12, 907
Trăng quý ba2 thg 12, 907
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 12, 907 đến 8 thg 12, 907
Trăng non9 thg 12, 907
Waxing lưỡi liềm từ 10 thg 12, 907 đến 15 thg 12, 907
Trăng đầu quý16 thg 12, 907
Trăng mọc từ 17 thg 12, 907 đến 23 thg 12, 907
Trăng tròn24 thg 12, 907
Trăng khuyết từ 25 thg 12, 907 đến 31 thg 12, 907
Trăng quý ba1 thg 1, 908
Lưỡi liềm vẫy từ 2 thg 1, 908 đến 6 thg 1, 908
Trăng non7 thg 1, 908
Waxing lưỡi liềm từ 8 thg 1, 908 đến 13 thg 1, 908
Trăng đầu quý14 thg 1, 908
Trăng mọc từ 15 thg 1, 908 đến 22 thg 1, 908
Trăng tròn23 thg 1, 908
Trăng khuyết từ 24 thg 1, 908 đến 29 thg 1, 908
Trăng quý ba30 thg 1, 908
Lưỡi liềm vẫy từ 31 thg 1, 908 đến 5 thg 2, 908