| Trăng non | 27 thg 5, 906 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 5, 906 đến 3 thg 6, 906 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 6, 906 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 6, 906 đến 9 thg 6, 906 | |
| Trăng tròn | 10 thg 6, 906 | |
| Trăng khuyết | từ 11 thg 6, 906 đến 17 thg 6, 906 | |
| Trăng quý ba | 18 thg 6, 906 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 19 thg 6, 906 đến 25 thg 6, 906 |
| Trăng non | 26 thg 6, 906 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 6, 906 đến 2 thg 7, 906 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 7, 906 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 7, 906 đến 8 thg 7, 906 | |
| Trăng tròn | 9 thg 7, 906 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 7, 906 đến 16 thg 7, 906 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 7, 906 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 7, 906 đến 24 thg 7, 906 |
| Trăng non | 25 thg 7, 906 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 26 thg 7, 906 đến 31 thg 7, 906 | |
| Trăng đầu quý | 1 thg 8, 906 | |
| Trăng mọc | từ 2 thg 8, 906 đến 7 thg 8, 906 | |
| Trăng tròn | 8 thg 8, 906 | |
| Trăng khuyết | từ 9 thg 8, 906 đến 15 thg 8, 906 | |
| Trăng quý ba | 16 thg 8, 906 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 17 thg 8, 906 đến 23 thg 8, 906 |