Lịch âm Tháng 5 năm 0906




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

29
2

30
3

1
4

2
5

3
6

4
7

5
8

6
9

7
10

8
11

9
12

10
13

11
14

12
15

13
16

14
17

15
18

16
19

17
20

18
21

19
22

20
23

21
24

22
25

23
26

24
27

25
28

26
29

27
30

28
31

29



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 0906



Trăng non29 thg 3, 906
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 3, 906 đến 5 thg 4, 906
Trăng đầu quý6 thg 4, 906
Trăng mọc từ 7 thg 4, 906 đến 12 thg 4, 906
Trăng tròn13 thg 4, 906
Trăng khuyết từ 14 thg 4, 906 đến 19 thg 4, 906
Trăng quý ba20 thg 4, 906
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 4, 906 đến 27 thg 4, 906
Trăng non28 thg 4, 906
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 4, 906 đến 4 thg 5, 906
Trăng đầu quý5 thg 5, 906
Trăng mọc từ 6 thg 5, 906 đến 11 thg 5, 906
Trăng tròn12 thg 5, 906
Trăng khuyết từ 13 thg 5, 906 đến 18 thg 5, 906
Trăng quý ba19 thg 5, 906
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 5, 906 đến 26 thg 5, 906