Lịch âm Tháng 4 năm 0906




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

29
2

30
3

1
4

2
5

3
6

4
7

5
8

6
9

7
10

8
11

9
12

10
13

11
14

12
15

13
16

14
17

15
18

16
19

17
20

18
21

19
22

20
23

21
24

22
25

23
26

24
27

25
28

26
29

27
30

28



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 0906



Trăng non27 thg 2, 906
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 2, 906 đến 6 thg 3, 906
Trăng đầu quý7 thg 3, 906
Trăng mọc từ 8 thg 3, 906 đến 13 thg 3, 906
Trăng tròn14 thg 3, 906
Trăng khuyết từ 15 thg 3, 906 đến 20 thg 3, 906
Trăng quý ba21 thg 3, 906
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 3, 906 đến 28 thg 3, 906
Trăng non29 thg 3, 906
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 3, 906 đến 5 thg 4, 906
Trăng đầu quý6 thg 4, 906
Trăng mọc từ 7 thg 4, 906 đến 12 thg 4, 906
Trăng tròn13 thg 4, 906
Trăng khuyết từ 14 thg 4, 906 đến 19 thg 4, 906
Trăng quý ba20 thg 4, 906
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 4, 906 đến 27 thg 4, 906