Lịch âm Tháng 12 năm 0905




Tháng 12
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

26
2

27
3

28
4

29
5

1
6

2
7

3
8

4
9

5
10

6
11

7
12

8
13

9
14

10
15

11
16

12
17

13
18

14
19

15
20

16
21

17
22

18
23

19
24

20
25

21
26

22
27

23
28

24
29

25
30

26
31

27



Các tuần trăng vào Tháng 12 năm 0905



Trăng non1 thg 11, 905
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 11, 905 đến 7 thg 11, 905
Trăng đầu quý8 thg 11, 905
Trăng mọc từ 9 thg 11, 905 đến 15 thg 11, 905
Trăng tròn16 thg 11, 905
Trăng khuyết từ 17 thg 11, 905 đến 23 thg 11, 905
Trăng quý ba24 thg 11, 905
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 11, 905 đến 29 thg 11, 905
Trăng non30 thg 11, 905
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 12, 905 đến 7 thg 12, 905
Trăng đầu quý8 thg 12, 905
Trăng mọc từ 9 thg 12, 905 đến 15 thg 12, 905
Trăng tròn16 thg 12, 905
Trăng khuyết từ 17 thg 12, 905 đến 22 thg 12, 905
Trăng quý ba23 thg 12, 905
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 12, 905 đến 29 thg 12, 905
Trăng non30 thg 12, 905
Waxing lưỡi liềm từ 31 thg 12, 905 đến 6 thg 1, 906
Trăng đầu quý7 thg 1, 906
Trăng mọc từ 8 thg 1, 906 đến 13 thg 1, 906
Trăng tròn14 thg 1, 906
Trăng khuyết từ 15 thg 1, 906 đến 20 thg 1, 906
Trăng quý ba21 thg 1, 906
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 1, 906 đến 27 thg 1, 906