Lịch âm Tháng 10 năm 0905




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

24
2

25
3

26
4

27
5

28
6

29
7

1
8

2
9

3
10

4
11

5
12

6
13

7
14

8
15

9
16

10
17

11
18

12
19

13
20

14
21

15
22

16
23

17
24

18
25

19
26

20
27

21
28

22
29

23
30

24
31

25



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 0905



Trăng non3 thg 9, 905
Waxing lưỡi liềm từ 4 thg 9, 905 đến 9 thg 9, 905
Trăng đầu quý10 thg 9, 905
Trăng mọc từ 11 thg 9, 905 đến 17 thg 9, 905
Trăng tròn18 thg 9, 905
Trăng khuyết từ 19 thg 9, 905 đến 25 thg 9, 905
Trăng quý ba26 thg 9, 905
Lưỡi liềm vẫy từ 27 thg 9, 905 đến 1 thg 10, 905
Trăng non2 thg 10, 905
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 10, 905 đến 8 thg 10, 905
Trăng đầu quý9 thg 10, 905
Trăng mọc từ 10 thg 10, 905 đến 17 thg 10, 905
Trăng tròn18 thg 10, 905
Trăng khuyết từ 19 thg 10, 905 đến 24 thg 10, 905
Trăng quý ba25 thg 10, 905
Lưỡi liềm vẫy từ 26 thg 10, 905 đến 31 thg 10, 905