Lịch âm Tháng 4 năm 0905




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

18
2

19
3

20
4

21
5

22
6

23
7

24
8

25
9

26
10

27
11

28
12

29
13

30
14

1
15

2
16

3
17

4
18

5
19

6
20

7
21

8
22

9
23

10
24

11
25

12
26

13
27

14
28

15
29

16
30

17



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 0905



Trăng non10 thg 3, 905
Waxing lưỡi liềm từ 11 thg 3, 905 đến 17 thg 3, 905
Trăng đầu quý18 thg 3, 905
Trăng mọc từ 19 thg 3, 905 đến 24 thg 3, 905
Trăng tròn25 thg 3, 905
Trăng khuyết từ 26 thg 3, 905 đến 31 thg 3, 905
Trăng quý ba1 thg 4, 905
Lưỡi liềm vẫy từ 2 thg 4, 905 đến 8 thg 4, 905
Trăng non9 thg 4, 905
Waxing lưỡi liềm từ 10 thg 4, 905 đến 15 thg 4, 905
Trăng đầu quý16 thg 4, 905
Trăng mọc từ 17 thg 4, 905 đến 22 thg 4, 905
Trăng tròn23 thg 4, 905
Trăng khuyết từ 24 thg 4, 905 đến 29 thg 4, 905
Trăng quý ba30 thg 4, 905
Lưỡi liềm vẫy từ 1 thg 5, 905 đến 8 thg 5, 905