Lịch âm Tháng 12 năm 0903




Tháng 12
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

4
2

5
3

6
4

7
5

8
6

9
7

10
8

11
9

12
10

13
11

14
12

15
13

16
14

17
15

18
16

19
17

20
18

21
19

22
20

23
21

24
22

25
23

26
24

27
25

28
26

29
27

30
28

1
29

2
30

3
31

4



Các tuần trăng vào Tháng 12 năm 0903



Trăng non23 thg 11, 903
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 11, 903 đến 30 thg 11, 903
Trăng đầu quý1 thg 12, 903
Trăng mọc từ 2 thg 12, 903 đến 7 thg 12, 903
Trăng tròn8 thg 12, 903
Trăng khuyết từ 9 thg 12, 903 đến 14 thg 12, 903
Trăng quý ba15 thg 12, 903
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 12, 903 đến 22 thg 12, 903
Trăng non23 thg 12, 903
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 12, 903 đến 30 thg 12, 903
Trăng đầu quý31 thg 12, 903
Trăng mọc từ 1 thg 1, 904 đến 6 thg 1, 904
Trăng tròn7 thg 1, 904
Trăng khuyết từ 8 thg 1, 904 đến 13 thg 1, 904
Trăng quý ba14 thg 1, 904
Lưỡi liềm vẫy từ 15 thg 1, 904 đến 21 thg 1, 904
Trăng non22 thg 1, 904
Waxing lưỡi liềm từ 23 thg 1, 904 đến 28 thg 1, 904
Trăng đầu quý29 thg 1, 904
Trăng mọc từ 30 thg 1, 904 đến 4 thg 2, 904
Trăng tròn5 thg 2, 904
Trăng khuyết từ 6 thg 2, 904 đến 11 thg 2, 904
Trăng quý ba12 thg 2, 904
Lưỡi liềm vẫy từ 13 thg 2, 904 đến 19 thg 2, 904