Lịch âm Tháng 10 năm 0902




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

21
2

22
3

23
4

24
5

25
6

26
7

27
8

28
9

29
10

1
11

2
12

3
13

4
14

5
15

6
16

7
17

8
18

9
19

10
20

11
21

12
22

13
23

14
24

15
25

16
26

17
27

18
28

19
29

20
30

21
31

22



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 0902



Trăng non6 thg 9, 902
Waxing lưỡi liềm từ 7 thg 9, 902 đến 13 thg 9, 902
Trăng đầu quý14 thg 9, 902
Trăng mọc từ 15 thg 9, 902 đến 20 thg 9, 902
Trăng tròn21 thg 9, 902
Trăng khuyết từ 22 thg 9, 902 đến 27 thg 9, 902
Trăng quý ba28 thg 9, 902
Lưỡi liềm vẫy từ 29 thg 9, 902 đến 4 thg 10, 902
Trăng non5 thg 10, 902
Waxing lưỡi liềm từ 6 thg 10, 902 đến 13 thg 10, 902
Trăng đầu quý14 thg 10, 902
Trăng mọc từ 15 thg 10, 902 đến 20 thg 10, 902
Trăng tròn21 thg 10, 902
Trăng khuyết từ 22 thg 10, 902 đến 27 thg 10, 902
Trăng quý ba28 thg 10, 902
Lưỡi liềm vẫy từ 29 thg 10, 902 đến 3 thg 11, 902