Lịch âm Tháng 7 năm 0902




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

17
2

18
3

19
4

20
5

21
6

22
7

23
8

24
9

25
10

26
11

27
12

28
13

29
14

1
15

2
16

3
17

4
18

5
19

6
20

7
21

8
22

9
23

10
24

11
25

12
26

13
27

14
28

15
29

16
30

17
31

18



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 0902



Trăng non10 thg 6, 902
Waxing lưỡi liềm từ 11 thg 6, 902 đến 16 thg 6, 902
Trăng đầu quý17 thg 6, 902
Trăng mọc từ 18 thg 6, 902 đến 24 thg 6, 902
Trăng tròn25 thg 6, 902
Trăng khuyết từ 26 thg 6, 902 đến 1 thg 7, 902
Trăng quý ba2 thg 7, 902
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 7, 902 đến 8 thg 7, 902
Trăng non9 thg 7, 902
Waxing lưỡi liềm từ 10 thg 7, 902 đến 15 thg 7, 902
Trăng đầu quý16 thg 7, 902
Trăng mọc từ 17 thg 7, 902 đến 23 thg 7, 902
Trăng tròn24 thg 7, 902
Trăng khuyết từ 25 thg 7, 902 đến 31 thg 7, 902
Trăng quý ba1 thg 8, 902
Lưỡi liềm vẫy từ 2 thg 8, 902 đến 6 thg 8, 902