Lịch âm Tháng 12 năm 0901




Tháng 12
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

12
2

13
3

14
4

15
5

16
6

17
7

18
8

19
9

20
10

21
11

22
12

23
13

24
14

25
15

26
16

27
17

28
18

29
19

30
20

1
21

2
22

3
23

4
24

5
25

6
26

7
27

8
28

9
29

10
30

11
31

12



Các tuần trăng vào Tháng 12 năm 0901



Trăng non15 thg 11, 901
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 11, 901 đến 22 thg 11, 901
Trăng đầu quý23 thg 11, 901
Trăng mọc từ 24 thg 11, 901 đến 29 thg 11, 901
Trăng tròn30 thg 11, 901
Trăng khuyết từ 1 thg 12, 901 đến 6 thg 12, 901
Trăng quý ba7 thg 12, 901
Lưỡi liềm vẫy từ 8 thg 12, 901 đến 14 thg 12, 901
Trăng non15 thg 12, 901
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 12, 901 đến 21 thg 12, 901
Trăng đầu quý22 thg 12, 901
Trăng mọc từ 23 thg 12, 901 đến 28 thg 12, 901
Trăng tròn29 thg 12, 901
Trăng khuyết từ 30 thg 12, 901 đến 5 thg 1, 902
Trăng quý ba6 thg 1, 902
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 1, 902 đến 13 thg 1, 902
Trăng non14 thg 1, 902
Waxing lưỡi liềm từ 15 thg 1, 902 đến 20 thg 1, 902
Trăng đầu quý21 thg 1, 902
Trăng mọc từ 22 thg 1, 902 đến 27 thg 1, 902
Trăng tròn28 thg 1, 902
Trăng khuyết từ 29 thg 1, 902 đến 4 thg 2, 902
Trăng quý ba5 thg 2, 902
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 2, 902 đến 11 thg 2, 902