Lịch âm Tháng 11 năm 0900




Tháng 11
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

30
2

1
3

2
4

3
5

4
6

5
7

6
8

7
9

8
10

9
11

10
12

11
13

12
14

13
15

14
16

15
17

16
18

17
19

18
20

19
21

20
22

21
23

22
24

23
25

24
26

25
27

26
28

27
29

28
30

29



Các tuần trăng vào Tháng 11 năm 0900



Trăng non28 thg 9, 900
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 9, 900 đến 4 thg 10, 900
Trăng đầu quý5 thg 10, 900
Trăng mọc từ 6 thg 10, 900 đến 11 thg 10, 900
Trăng tròn12 thg 10, 900
Trăng khuyết từ 13 thg 10, 900 đến 18 thg 10, 900
Trăng quý ba19 thg 10, 900
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 10, 900 đến 27 thg 10, 900
Trăng non28 thg 10, 900
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 10, 900 đến 3 thg 11, 900
Trăng đầu quý4 thg 11, 900
Trăng mọc từ 5 thg 11, 900 đến 9 thg 11, 900
Trăng tròn10 thg 11, 900
Trăng khuyết từ 11 thg 11, 900 đến 17 thg 11, 900
Trăng quý ba18 thg 11, 900
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 11, 900 đến 25 thg 11, 900
Trăng non26 thg 11, 900
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 11, 900 đến 2 thg 12, 900
Trăng đầu quý3 thg 12, 900
Trăng mọc từ 4 thg 12, 900 đến 9 thg 12, 900
Trăng tròn10 thg 12, 900
Trăng khuyết từ 11 thg 12, 900 đến 17 thg 12, 900
Trăng quý ba18 thg 12, 900
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 12, 900 đến 25 thg 12, 900
Trăng non26 thg 12, 900
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 12, 900 đến 1 thg 1, 901
Trăng đầu quý2 thg 1, 901
Trăng mọc từ 3 thg 1, 901 đến 8 thg 1, 901
Trăng tròn9 thg 1, 901
Trăng khuyết từ 10 thg 1, 901 đến 16 thg 1, 901
Trăng quý ba17 thg 1, 901
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 1, 901 đến 23 thg 1, 901