Lịch âm Tháng 10 năm 0900




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

29
2

30
3

1
4

2
5

3
6

4
7

5
8

6
9

7
10

8
11

9
12

10
13

11
14

12
15

13
16

14
17

15
18

16
19

17
20

18
21

19
22

20
23

21
24

22
25

23
26

24
27

25
28

26
29

27
30

28
31

29



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 0900



Trăng non29 thg 8, 900
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 8, 900 đến 5 thg 9, 900
Trăng đầu quý6 thg 9, 900
Trăng mọc từ 7 thg 9, 900 đến 12 thg 9, 900
Trăng tròn13 thg 9, 900
Trăng khuyết từ 14 thg 9, 900 đến 19 thg 9, 900
Trăng quý ba20 thg 9, 900
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 9, 900 đến 27 thg 9, 900
Trăng non28 thg 9, 900
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 9, 900 đến 4 thg 10, 900
Trăng đầu quý5 thg 10, 900
Trăng mọc từ 6 thg 10, 900 đến 11 thg 10, 900
Trăng tròn12 thg 10, 900
Trăng khuyết từ 13 thg 10, 900 đến 18 thg 10, 900
Trăng quý ba19 thg 10, 900
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 10, 900 đến 27 thg 10, 900