Lịch âm Tháng 5 năm 0900




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

24
2

25
3

26
4

27
5

28
6

29
7

30
8

1
9

2
10

3
11

4
12

5
13

6
14

7
15

8
16

9
17

10
18

11
19

12
20

13
21

14
22

15
23

16
24

17
25

18
26

19
27

20
28

21
29

22
30

23
31

24



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 0900



Trăng non3 thg 4, 900
Waxing lưỡi liềm từ 4 thg 4, 900 đến 10 thg 4, 900
Trăng đầu quý11 thg 4, 900
Trăng mọc từ 12 thg 4, 900 đến 18 thg 4, 900
Trăng tròn19 thg 4, 900
Trăng khuyết từ 20 thg 4, 900 đến 25 thg 4, 900
Trăng quý ba26 thg 4, 900
Lưỡi liềm vẫy từ 27 thg 4, 900 đến 2 thg 5, 900
Trăng non3 thg 5, 900
Waxing lưỡi liềm từ 4 thg 5, 900 đến 10 thg 5, 900
Trăng đầu quý11 thg 5, 900
Trăng mọc từ 12 thg 5, 900 đến 17 thg 5, 900
Trăng tròn18 thg 5, 900
Trăng khuyết từ 19 thg 5, 900 đến 24 thg 5, 900
Trăng quý ba25 thg 5, 900
Lưỡi liềm vẫy từ 26 thg 5, 900 đến 31 thg 5, 900