Lịch âm Tháng 5 năm 0899




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

13
2

14
3

15
4

16
5

17
6

18
7

19
8

20
9

21
10

22
11

23
12

24
13

25
14

26
15

27
16

28
17

29
18

1
19

2
20

3
21

4
22

5
23

6
24

7
25

8
26

9
27

10
28

11
29

12
30

13
31

14



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 0899



Trăng non15 thg 4, 899
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 4, 899 đến 22 thg 4, 899
Trăng đầu quý23 thg 4, 899
Trăng mọc từ 24 thg 4, 899 đến 29 thg 4, 899
Trăng tròn30 thg 4, 899
Trăng khuyết từ 1 thg 5, 899 đến 6 thg 5, 899
Trăng quý ba7 thg 5, 899
Lưỡi liềm vẫy từ 8 thg 5, 899 đến 13 thg 5, 899
Trăng non14 thg 5, 899
Waxing lưỡi liềm từ 15 thg 5, 899 đến 22 thg 5, 899
Trăng đầu quý23 thg 5, 899
Trăng mọc từ 24 thg 5, 899 đến 29 thg 5, 899
Trăng tròn30 thg 5, 899
Trăng khuyết từ 31 thg 5, 899 đến 4 thg 6, 899
Trăng quý ba5 thg 6, 899
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 6, 899 đến 12 thg 6, 899