| Trăng non | 19 thg 10, 890 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 20 thg 10, 890 đến 25 thg 10, 890 | |
| Trăng đầu quý | 26 thg 10, 890 | |
| Trăng mọc | từ 27 thg 10, 890 đến 1 thg 11, 890 | |
| Trăng tròn | 2 thg 11, 890 | |
| Trăng khuyết | từ 3 thg 11, 890 đến 9 thg 11, 890 | |
| Trăng quý ba | 10 thg 11, 890 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 11 thg 11, 890 đến 16 thg 11, 890 |
| Trăng non | 17 thg 11, 890 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 18 thg 11, 890 đến 23 thg 11, 890 | |
| Trăng đầu quý | 24 thg 11, 890 | |
| Trăng mọc | từ 25 thg 11, 890 đến 30 thg 11, 890 | |
| Trăng tròn | 1 thg 12, 890 | |
| Trăng khuyết | từ 2 thg 12, 890 đến 9 thg 12, 890 | |
| Trăng quý ba | 10 thg 12, 890 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 11 thg 12, 890 đến 16 thg 12, 890 |
| Trăng non | 17 thg 12, 890 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 18 thg 12, 890 đến 23 thg 12, 890 | |
| Trăng đầu quý | 24 thg 12, 890 | |
| Trăng mọc | từ 25 thg 12, 890 đến 30 thg 12, 890 | |
| Trăng tròn | 31 thg 12, 890 | |
| Trăng khuyết | từ 1 thg 1, 891 đến 7 thg 1, 891 | |
| Trăng quý ba | 8 thg 1, 891 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 9 thg 1, 891 đến 14 thg 1, 891 |