| Trăng non | 30 thg 3, 887 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 31 thg 3, 887 đến 5 thg 4, 887 | |
| Trăng đầu quý | 6 thg 4, 887 | |
| Trăng mọc | từ 7 thg 4, 887 đến 12 thg 4, 887 | |
| Trăng tròn | 13 thg 4, 887 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 4, 887 đến 19 thg 4, 887 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 4, 887 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 4, 887 đến 27 thg 4, 887 |
| Trăng non | 28 thg 4, 887 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 4, 887 đến 4 thg 5, 887 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 5, 887 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 5, 887 đến 11 thg 5, 887 | |
| Trăng tròn | 12 thg 5, 887 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 5, 887 đến 19 thg 5, 887 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 5, 887 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 5, 887 đến 27 thg 5, 887 |
| Trăng non | 28 thg 5, 887 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 5, 887 đến 3 thg 6, 887 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 6, 887 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 6, 887 đến 9 thg 6, 887 | |
| Trăng tròn | 10 thg 6, 887 | |
| Trăng khuyết | từ 11 thg 6, 887 đến 18 thg 6, 887 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 6, 887 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 6, 887 đến 25 thg 6, 887 |