Lịch âm Tháng 6 năm 0885




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

10
2

11
3

12
4

13
5

14
6

15
7

16
8

17
9

18
10

19
11

20
12

21
13

22
14

23
15

24
16

25
17

26
18

27
19

28
20

29
21

1
22

2
23

3
24

4
25

5
26

6
27

7
28

8
29

9
30

10



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 0885



Trăng non19 thg 5, 885
Waxing lưỡi liềm từ 20 thg 5, 885 đến 25 thg 5, 885
Trăng đầu quý26 thg 5, 885
Trăng mọc từ 27 thg 5, 885 đến 2 thg 6, 885
Trăng tròn3 thg 6, 885
Trăng khuyết từ 4 thg 6, 885 đến 10 thg 6, 885
Trăng quý ba11 thg 6, 885
Lưỡi liềm vẫy từ 12 thg 6, 885 đến 16 thg 6, 885
Trăng non17 thg 6, 885
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 6, 885 đến 23 thg 6, 885
Trăng đầu quý24 thg 6, 885
Trăng mọc từ 25 thg 6, 885 đến 1 thg 7, 885
Trăng tròn2 thg 7, 885
Trăng khuyết từ 3 thg 7, 885 đến 9 thg 7, 885
Trăng quý ba10 thg 7, 885
Lưỡi liềm vẫy từ 11 thg 7, 885 đến 16 thg 7, 885