| Trăng non | 5 thg 11, 883 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 6 thg 11, 883 đến 12 thg 11, 883 | |
| Trăng đầu quý | 13 thg 11, 883 | |
| Trăng mọc | từ 14 thg 11, 883 đến 18 thg 11, 883 | |
| Trăng tròn | 19 thg 11, 883 | |
| Trăng khuyết | từ 20 thg 11, 883 đến 26 thg 11, 883 | |
| Trăng quý ba | 27 thg 11, 883 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 28 thg 11, 883 đến 4 thg 12, 883 |
| Trăng non | 5 thg 12, 883 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 6 thg 12, 883 đến 11 thg 12, 883 | |
| Trăng đầu quý | 12 thg 12, 883 | |
| Trăng mọc | từ 13 thg 12, 883 đến 18 thg 12, 883 | |
| Trăng tròn | 19 thg 12, 883 | |
| Trăng khuyết | từ 20 thg 12, 883 đến 26 thg 12, 883 | |
| Trăng quý ba | 27 thg 12, 883 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 28 thg 12, 883 đến 2 thg 1, 884 |
| Trăng non | 3 thg 1, 884 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 4 thg 1, 884 đến 9 thg 1, 884 | |
| Trăng đầu quý | 10 thg 1, 884 | |
| Trăng mọc | từ 11 thg 1, 884 đến 16 thg 1, 884 | |
| Trăng tròn | 17 thg 1, 884 | |
| Trăng khuyết | từ 18 thg 1, 884 đến 24 thg 1, 884 | |
| Trăng quý ba | 25 thg 1, 884 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 26 thg 1, 884 đến 1 thg 2, 884 |