| Trăng non | 17 thg 10, 882 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 18 thg 10, 882 đến 23 thg 10, 882 | |
| Trăng đầu quý | 24 thg 10, 882 | |
| Trăng mọc | từ 25 thg 10, 882 đến 30 thg 10, 882 | |
| Trăng tròn | 31 thg 10, 882 | |
| Trăng khuyết | từ 1 thg 11, 882 đến 7 thg 11, 882 | |
| Trăng quý ba | 8 thg 11, 882 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 9 thg 11, 882 đến 15 thg 11, 882 |
| Trăng non | 16 thg 11, 882 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 17 thg 11, 882 đến 22 thg 11, 882 | |
| Trăng đầu quý | 23 thg 11, 882 | |
| Trăng mọc | từ 24 thg 11, 882 đến 29 thg 11, 882 | |
| Trăng tròn | 30 thg 11, 882 | |
| Trăng khuyết | từ 1 thg 12, 882 đến 7 thg 12, 882 | |
| Trăng quý ba | 8 thg 12, 882 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 9 thg 12, 882 đến 15 thg 12, 882 |
| Trăng non | 16 thg 12, 882 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 17 thg 12, 882 đến 21 thg 12, 882 | |
| Trăng đầu quý | 22 thg 12, 882 | |
| Trăng mọc | từ 23 thg 12, 882 đến 28 thg 12, 882 | |
| Trăng tròn | 29 thg 12, 882 | |
| Trăng khuyết | từ 30 thg 12, 882 đến 6 thg 1, 883 | |
| Trăng quý ba | 7 thg 1, 883 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 8 thg 1, 883 đến 13 thg 1, 883 |