| Trăng non | 28 thg 10, 881 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 10, 881 đến 3 thg 11, 881 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 11, 881 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 11, 881 đến 10 thg 11, 881 | |
| Trăng tròn | 11 thg 11, 881 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 11, 881 đến 18 thg 11, 881 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 11, 881 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 11, 881 đến 25 thg 11, 881 |
| Trăng non | 26 thg 11, 881 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 11, 881 đến 2 thg 12, 881 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 12, 881 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 12, 881 đến 10 thg 12, 881 | |
| Trăng tròn | 11 thg 12, 881 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 12, 881 đến 18 thg 12, 881 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 12, 881 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 12, 881 đến 25 thg 12, 881 |
| Trăng non | 26 thg 12, 881 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 12, 881 đến 1 thg 1, 882 | |
| Trăng đầu quý | 2 thg 1, 882 | |
| Trăng mọc | từ 3 thg 1, 882 đến 9 thg 1, 882 | |
| Trăng tròn | 10 thg 1, 882 | |
| Trăng khuyết | từ 11 thg 1, 882 đến 16 thg 1, 882 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 1, 882 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 1, 882 đến 23 thg 1, 882 |
| Trăng non | 24 thg 1, 882 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 25 thg 1, 882 đến 30 thg 1, 882 | |
| Trăng đầu quý | 31 thg 1, 882 | |
| Trăng mọc | từ 1 thg 2, 882 đến 7 thg 2, 882 | |
| Trăng tròn | 8 thg 2, 882 | |
| Trăng khuyết | từ 9 thg 2, 882 đến 15 thg 2, 882 | |
| Trăng quý ba | 16 thg 2, 882 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 17 thg 2, 882 đến 22 thg 2, 882 |