Lịch âm Tháng 12 năm 0878




Tháng 12
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

29
2

30
3

1
4

2
5

3
6

4
7

5
8

6
9

7
10

8
11

9
12

10
13

11
14

12
15

13
16

14
17

15
18

16
19

17
20

18
21

19
22

20
23

21
24

22
25

23
26

24
27

25
28

26
29

27
30

28
31

29



Các tuần trăng vào Tháng 12 năm 0878



Trăng non30 thg 10, 878
Waxing lưỡi liềm từ 31 thg 10, 878 đến 6 thg 11, 878
Trăng đầu quý7 thg 11, 878
Trăng mọc từ 8 thg 11, 878 đến 14 thg 11, 878
Trăng tròn15 thg 11, 878
Trăng khuyết từ 16 thg 11, 878 đến 21 thg 11, 878
Trăng quý ba22 thg 11, 878
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 11, 878 đến 28 thg 11, 878
Trăng non29 thg 11, 878
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 11, 878 đến 6 thg 12, 878
Trăng đầu quý7 thg 12, 878
Trăng mọc từ 8 thg 12, 878 đến 14 thg 12, 878
Trăng tròn15 thg 12, 878
Trăng khuyết từ 16 thg 12, 878 đến 21 thg 12, 878
Trăng quý ba22 thg 12, 878
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 12, 878 đến 28 thg 12, 878
Trăng non29 thg 12, 878
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 12, 878 đến 5 thg 1, 879
Trăng đầu quý6 thg 1, 879
Trăng mọc từ 7 thg 1, 879 đến 12 thg 1, 879
Trăng tròn13 thg 1, 879
Trăng khuyết từ 14 thg 1, 879 đến 19 thg 1, 879
Trăng quý ba20 thg 1, 879
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 1, 879 đến 26 thg 1, 879