Lịch âm Tháng 5 năm 0876




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

28
2

29
3

1
4

2
5

3
6

4
7

5
8

6
9

7
10

8
11

9
12

10
13

11
14

12
15

13
16

14
17

15
18

16
19

17
20

18
21

19
22

20
23

21
24

22
25

23
26

24
27

25
28

26
29

27
30

28
31

29



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 0876



Trăng non31 thg 3, 876
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 4, 876 đến 5 thg 4, 876
Trăng đầu quý6 thg 4, 876
Trăng mọc từ 7 thg 4, 876 đến 13 thg 4, 876
Trăng tròn14 thg 4, 876
Trăng khuyết từ 15 thg 4, 876 đến 21 thg 4, 876
Trăng quý ba22 thg 4, 876
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 4, 876 đến 28 thg 4, 876
Trăng non29 thg 4, 876
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 4, 876 đến 5 thg 5, 876
Trăng đầu quý6 thg 5, 876
Trăng mọc từ 7 thg 5, 876 đến 12 thg 5, 876
Trăng tròn13 thg 5, 876
Trăng khuyết từ 14 thg 5, 876 đến 20 thg 5, 876
Trăng quý ba21 thg 5, 876
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 5, 876 đến 27 thg 5, 876
Trăng non28 thg 5, 876
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 5, 876 đến 3 thg 6, 876
Trăng đầu quý4 thg 6, 876
Trăng mọc từ 5 thg 6, 876 đến 11 thg 6, 876
Trăng tròn12 thg 6, 876
Trăng khuyết từ 13 thg 6, 876 đến 19 thg 6, 876
Trăng quý ba20 thg 6, 876
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 6, 876 đến 25 thg 6, 876