| Trăng non | 30 thg 9, 870 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 1 thg 10, 870 đến 6 thg 10, 870 | |
| Trăng đầu quý | 7 thg 10, 870 | |
| Trăng mọc | từ 8 thg 10, 870 đến 14 thg 10, 870 | |
| Trăng tròn | 15 thg 10, 870 | |
| Trăng khuyết | từ 16 thg 10, 870 đến 21 thg 10, 870 | |
| Trăng quý ba | 22 thg 10, 870 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 23 thg 10, 870 đến 28 thg 10, 870 |
| Trăng non | 29 thg 10, 870 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 30 thg 10, 870 đến 4 thg 11, 870 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 11, 870 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 11, 870 đến 13 thg 11, 870 | |
| Trăng tròn | 14 thg 11, 870 | |
| Trăng khuyết | từ 15 thg 11, 870 đến 20 thg 11, 870 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 11, 870 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 11, 870 đến 27 thg 11, 870 |
| Trăng non | 28 thg 11, 870 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 11, 870 đến 4 thg 12, 870 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 12, 870 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 12, 870 đến 12 thg 12, 870 | |
| Trăng tròn | 13 thg 12, 870 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 12, 870 đến 19 thg 12, 870 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 12, 870 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 12, 870 đến 26 thg 12, 870 |
| Trăng non | 27 thg 12, 870 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 12, 870 đến 3 thg 1, 871 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 1, 871 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 1, 871 đến 11 thg 1, 871 | |
| Trăng tròn | 12 thg 1, 871 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 1, 871 đến 18 thg 1, 871 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 1, 871 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 1, 871 đến 25 thg 1, 871 |