| Trăng non | 19 thg 11, 868 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 20 thg 11, 868 đến 26 thg 11, 868 | |
| Trăng đầu quý | 27 thg 11, 868 | |
| Trăng mọc | từ 28 thg 11, 868 đến 4 thg 12, 868 | |
| Trăng tròn | 5 thg 12, 868 | |
| Trăng khuyết | từ 6 thg 12, 868 đến 11 thg 12, 868 | |
| Trăng quý ba | 12 thg 12, 868 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 13 thg 12, 868 đến 18 thg 12, 868 |
| Trăng non | 19 thg 12, 868 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 20 thg 12, 868 đến 26 thg 12, 868 | |
| Trăng đầu quý | 27 thg 12, 868 | |
| Trăng mọc | từ 28 thg 12, 868 đến 2 thg 1, 869 | |
| Trăng tròn | 3 thg 1, 869 | |
| Trăng khuyết | từ 4 thg 1, 869 đến 9 thg 1, 869 | |
| Trăng quý ba | 10 thg 1, 869 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 11 thg 1, 869 đến 17 thg 1, 869 |
| Trăng non | 18 thg 1, 869 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 19 thg 1, 869 đến 25 thg 1, 869 | |
| Trăng đầu quý | 26 thg 1, 869 | |
| Trăng mọc | từ 27 thg 1, 869 đến 31 thg 1, 869 | |
| Trăng tròn | 1 thg 2, 869 | |
| Trăng khuyết | từ 2 thg 2, 869 đến 8 thg 2, 869 | |
| Trăng quý ba | 9 thg 2, 869 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 10 thg 2, 869 đến 16 thg 2, 869 |