Lịch âm Tháng 12 năm 0868




Tháng 12
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

9
2

10
3

11
4

12
5

13
6

14
7

15
8

16
9

17
10

18
11

19
12

20
13

21
14

22
15

23
16

24
17

25
18

26
19

27
20

28
21

29
22

30
23

1
24

2
25

3
26

4
27

5
28

6
29

7
30

8
31

9



Các tuần trăng vào Tháng 12 năm 0868



Trăng non19 thg 11, 868
Waxing lưỡi liềm từ 20 thg 11, 868 đến 26 thg 11, 868
Trăng đầu quý27 thg 11, 868
Trăng mọc từ 28 thg 11, 868 đến 4 thg 12, 868
Trăng tròn5 thg 12, 868
Trăng khuyết từ 6 thg 12, 868 đến 11 thg 12, 868
Trăng quý ba12 thg 12, 868
Lưỡi liềm vẫy từ 13 thg 12, 868 đến 18 thg 12, 868
Trăng non19 thg 12, 868
Waxing lưỡi liềm từ 20 thg 12, 868 đến 26 thg 12, 868
Trăng đầu quý27 thg 12, 868
Trăng mọc từ 28 thg 12, 868 đến 2 thg 1, 869
Trăng tròn3 thg 1, 869
Trăng khuyết từ 4 thg 1, 869 đến 9 thg 1, 869
Trăng quý ba10 thg 1, 869
Lưỡi liềm vẫy từ 11 thg 1, 869 đến 17 thg 1, 869
Trăng non18 thg 1, 869
Waxing lưỡi liềm từ 19 thg 1, 869 đến 25 thg 1, 869
Trăng đầu quý26 thg 1, 869
Trăng mọc từ 27 thg 1, 869 đến 31 thg 1, 869
Trăng tròn1 thg 2, 869
Trăng khuyết từ 2 thg 2, 869 đến 8 thg 2, 869
Trăng quý ba9 thg 2, 869
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 2, 869 đến 16 thg 2, 869