Lịch âm Tháng 10 năm 0868




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

7
2

8
3

9
4

10
5

11
6

12
7

13
8

14
9

15
10

16
11

17
12

18
13

19
14

20
15

21
16

22
17

23
18

24
19

25
20

26
21

27
22

28
23

29
24

30
25

1
26

2
27

3
28

4
29

5
30

6
31

7



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 0868



Trăng non21 thg 9, 868
Waxing lưỡi liềm từ 22 thg 9, 868 đến 28 thg 9, 868
Trăng đầu quý29 thg 9, 868
Trăng mọc từ 30 thg 9, 868 đến 6 thg 10, 868
Trăng tròn7 thg 10, 868
Trăng khuyết từ 8 thg 10, 868 đến 13 thg 10, 868
Trăng quý ba14 thg 10, 868
Lưỡi liềm vẫy từ 15 thg 10, 868 đến 20 thg 10, 868
Trăng non21 thg 10, 868
Waxing lưỡi liềm từ 22 thg 10, 868 đến 28 thg 10, 868
Trăng đầu quý29 thg 10, 868
Trăng mọc từ 30 thg 10, 868 đến 4 thg 11, 868
Trăng tròn5 thg 11, 868
Trăng khuyết từ 6 thg 11, 868 đến 11 thg 11, 868
Trăng quý ba12 thg 11, 868
Lưỡi liềm vẫy từ 13 thg 11, 868 đến 18 thg 11, 868