| Trăng non | 29 thg 3, 868 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 30 thg 3, 868 đến 4 thg 4, 868 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 4, 868 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 4, 868 đến 11 thg 4, 868 | |
| Trăng tròn | 12 thg 4, 868 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 4, 868 đến 19 thg 4, 868 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 4, 868 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 4, 868 đến 27 thg 4, 868 |
| Trăng non | 28 thg 4, 868 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 4, 868 đến 3 thg 5, 868 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 5, 868 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 5, 868 đến 10 thg 5, 868 | |
| Trăng tròn | 11 thg 5, 868 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 5, 868 đến 19 thg 5, 868 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 5, 868 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 5, 868 đến 26 thg 5, 868 |
| Trăng non | 27 thg 5, 868 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 5, 868 đến 2 thg 6, 868 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 6, 868 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 6, 868 đến 9 thg 6, 868 | |
| Trăng tròn | 10 thg 6, 868 | |
| Trăng khuyết | từ 11 thg 6, 868 đến 17 thg 6, 868 | |
| Trăng quý ba | 18 thg 6, 868 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 19 thg 6, 868 đến 24 thg 6, 868 |