| Trăng non | 1 thg 11, 867 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 2 thg 11, 867 đến 9 thg 11, 867 | |
| Trăng đầu quý | 10 thg 11, 867 | |
| Trăng mọc | từ 11 thg 11, 867 đến 16 thg 11, 867 | |
| Trăng tròn | 17 thg 11, 867 | |
| Trăng khuyết | từ 18 thg 11, 867 đến 22 thg 11, 867 | |
| Trăng quý ba | 23 thg 11, 867 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 24 thg 11, 867 đến 30 thg 11, 867 |
| Trăng non | 1 thg 12, 867 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 2 thg 12, 867 đến 8 thg 12, 867 | |
| Trăng đầu quý | 9 thg 12, 867 | |
| Trăng mọc | từ 10 thg 12, 867 đến 15 thg 12, 867 | |
| Trăng tròn | 16 thg 12, 867 | |
| Trăng khuyết | từ 17 thg 12, 867 đến 22 thg 12, 867 | |
| Trăng quý ba | 23 thg 12, 867 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 24 thg 12, 867 đến 30 thg 12, 867 |
| Trăng non | 31 thg 12, 867 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 1 thg 1, 868 đến 7 thg 1, 868 | |
| Trăng đầu quý | 8 thg 1, 868 | |
| Trăng mọc | từ 9 thg 1, 868 đến 13 thg 1, 868 | |
| Trăng tròn | 14 thg 1, 868 | |
| Trăng khuyết | từ 15 thg 1, 868 đến 21 thg 1, 868 | |
| Trăng quý ba | 22 thg 1, 868 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 23 thg 1, 868 đến 29 thg 1, 868 |