| Trăng non | 14 thg 10, 866 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 15 thg 10, 866 đến 21 thg 10, 866 | |
| Trăng đầu quý | 22 thg 10, 866 | |
| Trăng mọc | từ 23 thg 10, 866 đến 28 thg 10, 866 | |
| Trăng tròn | 29 thg 10, 866 | |
| Trăng khuyết | từ 30 thg 10, 866 đến 3 thg 11, 866 | |
| Trăng quý ba | 4 thg 11, 866 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 5 thg 11, 866 đến 12 thg 11, 866 |
| Trăng non | 13 thg 11, 866 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 14 thg 11, 866 đến 19 thg 11, 866 | |
| Trăng đầu quý | 20 thg 11, 866 | |
| Trăng mọc | từ 21 thg 11, 866 đến 26 thg 11, 866 | |
| Trăng tròn | 27 thg 11, 866 | |
| Trăng khuyết | từ 28 thg 11, 866 đến 3 thg 12, 866 | |
| Trăng quý ba | 4 thg 12, 866 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 5 thg 12, 866 đến 11 thg 12, 866 |
| Trăng non | 12 thg 12, 866 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 13 thg 12, 866 đến 19 thg 12, 866 | |
| Trăng đầu quý | 20 thg 12, 866 | |
| Trăng mọc | từ 21 thg 12, 866 đến 25 thg 12, 866 | |
| Trăng tròn | 26 thg 12, 866 | |
| Trăng khuyết | từ 27 thg 12, 866 đến 2 thg 1, 867 | |
| Trăng quý ba | 3 thg 1, 867 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 4 thg 1, 867 đến 10 thg 1, 867 |