Lịch âm Tháng 9 năm 0866




Tháng 9
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

14
2

15
3

16
4

17
5

18
6

19
7

20
8

21
9

22
10

23
11

24
12

25
13

26
14

27
15

28
16

29
17

30
18

1
19

2
20

3
21

4
22

5
23

6
24

7
25

8
26

9
27

10
28

11
29

12
30

13



Các tuần trăng vào Tháng 9 năm 0866



Trăng non15 thg 8, 866
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 8, 866 đến 22 thg 8, 866
Trăng đầu quý23 thg 8, 866
Trăng mọc từ 24 thg 8, 866 đến 30 thg 8, 866
Trăng tròn31 thg 8, 866
Trăng khuyết từ 1 thg 9, 866 đến 6 thg 9, 866
Trăng quý ba7 thg 9, 866
Lưỡi liềm vẫy từ 8 thg 9, 866 đến 13 thg 9, 866
Trăng non14 thg 9, 866
Waxing lưỡi liềm từ 15 thg 9, 866 đến 21 thg 9, 866
Trăng đầu quý22 thg 9, 866
Trăng mọc từ 23 thg 9, 866 đến 28 thg 9, 866
Trăng tròn29 thg 9, 866
Trăng khuyết từ 30 thg 9, 866 đến 5 thg 10, 866
Trăng quý ba6 thg 10, 866
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 10, 866 đến 13 thg 10, 866