| Trăng non | 28 thg 6, 865 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 6, 865 đến 5 thg 7, 865 | |
| Trăng đầu quý | 6 thg 7, 865 | |
| Trăng mọc | từ 7 thg 7, 865 đến 12 thg 7, 865 | |
| Trăng tròn | 13 thg 7, 865 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 7, 865 đến 19 thg 7, 865 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 7, 865 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 7, 865 đến 26 thg 7, 865 |
| Trăng non | 27 thg 7, 865 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 7, 865 đến 4 thg 8, 865 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 8, 865 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 8, 865 đến 11 thg 8, 865 | |
| Trăng tròn | 12 thg 8, 865 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 8, 865 đến 18 thg 8, 865 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 8, 865 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 8, 865 đến 25 thg 8, 865 |
| Trăng non | 26 thg 8, 865 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 8, 865 đến 2 thg 9, 865 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 9, 865 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 9, 865 đến 9 thg 9, 865 | |
| Trăng tròn | 10 thg 9, 865 | |
| Trăng khuyết | từ 11 thg 9, 865 đến 16 thg 9, 865 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 9, 865 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 9, 865 đến 24 thg 9, 865 |