| Trăng non | 11 thg 5, 864 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 12 thg 5, 864 đến 18 thg 5, 864 | |
| Trăng đầu quý | 19 thg 5, 864 | |
| Trăng mọc | từ 20 thg 5, 864 đến 25 thg 5, 864 | |
| Trăng tròn | 26 thg 5, 864 | |
| Trăng khuyết | từ 27 thg 5, 864 đến 1 thg 6, 864 | |
| Trăng quý ba | 2 thg 6, 864 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 3 thg 6, 864 đến 8 thg 6, 864 |
| Trăng non | 9 thg 6, 864 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 10 thg 6, 864 đến 16 thg 6, 864 | |
| Trăng đầu quý | 17 thg 6, 864 | |
| Trăng mọc | từ 18 thg 6, 864 đến 23 thg 6, 864 | |
| Trăng tròn | 24 thg 6, 864 | |
| Trăng khuyết | từ 25 thg 6, 864 đến 30 thg 6, 864 | |
| Trăng quý ba | 1 thg 7, 864 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 2 thg 7, 864 đến 8 thg 7, 864 |